Tăng huyết áp (THA) là vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới, gây ra nhiều biến chứng tim mạch nguy hiểm. Bài viết này cung cấp thông tin về tình trạng tăng huyết áp gia tăng và trẻ hóa, nguyên nhân, yếu tố nguy cơ, chế độ dinh dưỡng phòng ngừa và điều trị hiệu quả, cùng những thay đổi lối sống cần thiết.
1. Thực trạng của bệnh tăng huyết áp
Bệnh tăng huyết áp gia tăng và dần trẻ hoá
- Tăng huyết áp là một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng làm tăng đáng kể nguy cơ
mắc các bệnh về tim, não, thận và các bệnh khác
- Tăng huyết áp là nguyên nhân chính gây tử vong sớm
- Có khoảng 1,28 tỷ người trưởng thành từ 30-79 tuổi trên toàn thế giới bị Tăng huyết áp
- 2/3 sống ở các nước có thu nhập thấp và trung bình
- Khoảng 46% người bị tăng huyết áp không biết rằng họ mắc bệnh
- Chỉ 42% bị tăng huyết áp được chẩn đoán và điều trị
- Khoảng 21% người bị tăng huyết áp được kiểm soát
2. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ:
Yếu tố di truyền:
- Nếu trong gia đình có người bị tăng huyết áp, nguy cơ mắc bệnh của bạn sẽ cao hơn
- Một số gen di truyền có thể ảnh hưởng đến khả năng điều hòa huyết áp của cơ thể.
Yếu tố lối sống:
- Chế độ ăn uống không lành mạnh:
- Ăn nhiều muối (natri): Muối làm tăng lượng nước trong máu, khiến tim phải làm việc nhiều hơn để bơm máu, dẫn đến tăng huyết áp.
- Ăn nhiều chất béo bão hòa và cholesterol: Chất béo bão hòa và cholesterol làm tăng lượng cholesterol xấu (LDL) trong máu, gây xơ vữa động mạch, cản trở lưu thông máu và làm tăng huyết áp.
- Uống nhiều rượu bia: Rượu bia làm giãn mạch máu, khiến tim phải làm việc nhiều hơn để bơm máu, dẫn đến tăng huyết áp.
- Ăn ít kali: Kali giúp cân bằng lượng natri trong cơ thể và hỗ trợ điều hòa huyết áp
- Lối sống ít vận động:
- Ít vận động khiến cơ thể tích tụ nhiều mỡ thừa, làm tăng nguy cơ béo phì và dẫn đến tăng huyết áp.
- Vận động thể lực ít nhất 30 phút mỗi ngày giúp kiểm soát cân nặng, giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, bao gồm cả tăng huyết áp.
- Thừa cân, béo phì:
- Cân nặng dư thừa khiến tim phải làm việc nhiều hơn để bơm máu, dẫn đến tăng huyết áp.
- Giảm cân, đặc biệt là ở những người béo phì, giúp hạ huyết áp hiệu quả.
- Hút thuốc lá:
- Hút thuốc lá làm hỏng mạch máu, cản trở lưu thông máu và làm tăng huyết áp.
- Bỏ hút thuốc lá là một trong những cách tốt nhất để phòng ngừa và điều trị tăng huyết áp.
- Căng thẳng:
- Khi căng thẳng, cơ thể tiết ra các hormone làm tăng nhịp tim và huyết áp.
- Quản lý căng thẳng bằng các phương pháp như yoga, thiền, thở sâu.. giúp hạ huyết áp hiệu quả.
Một số nguyên nhân khác:
- Tiền sử mắc bệnh tim mạch:
- Những người có tiền sử mắc bệnh tim mạch như nhồi máu cơ tim, đột quỵ… có nguy cơ cao bị tăng huyết áp.
- Bệnh tiểu đường:
- Bệnh tiểu đường làm hỏng mạch máu và ảnh hưởng đến khả năng điều hòa huyết áp.
- Bệnh thận:
- Bệnh thận có thể ảnh hưởng đến khả năng cân bằng chất lỏng và điện giải trong cơ thể, dẫn đến tăng huyết áp.
- Một số loại thuốc:
- Một số loại thuốc như thuốc chống viêm không steroid (NSAID), thuốc tránh thai… có thể làm tăng huyết áp
Yếu tố nguy cơ:
- Ăn nhiều natri.
- Béo phì.
- Chế độ ăn nhiều chất béo bão hòa.
- Uống nhiều rượu.
- Lối sống tĩnh tại.
- Tiền sử gia đình.
- Tuổi tác (người cao tuổi).
- Giới tính (nam).
- Đái tháo đường.
3. Hậu quả:
Hệ tim mạch:
- Tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch:
- Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ chính dẫn đến bệnh tim mạch, bao gồm nhồi máu cơ tim, đột quỵ, suy tim…
- Huyết áp cao làm tăng áp lực lên thành mạch máu, khiến tim phải làm việc nhiều hơn để bơm máu, dẫn đến suy yếu cơ tim và tăng nguy cơ hình thành cục máu đông.
- Gây tổn thương mạch máu:
- Huyết áp cao làm tăng áp lực lên thành mạch máu, khiến mạch máu bị tổn thương, dẫn đến xơ vữa động mạch, hẹp động mạch, phình động mạch…
- Tình trạng này có thể dẫn đến tắc nghẽn mạch máu, gây ra các biến chứng tim mạch nguy hiểm như nhồi máu cơ tim, đột quỵ.
- Gây suy tim:
- Khi tim phải làm việc quá tải trong thời gian dài do tăng huyết áp, cơ tim có thể bị suy yếu, dẫn đến suy tim.
- Suy tim là tình trạng tim không thể bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể, gây ra nhiều triệu chứng như mệt mỏi, khó thở, phù nề…
Hệ thần kinh:
- Đột quỵ:
- Huyết áp cao làm tăng nguy cơ vỡ mạch máu não hoặc tắc nghẽn mạch máu não do cục máu đông, dẫn đến đột quỵ.
- Đột quỵ có thể gây ra các di chứng nghiêm trọng như liệt nửa người, mất khả năng ngôn ngữ, suy giảm nhận thức… thậm chí tử vong.
- Suy giảm nhận thức:
- Huyết áp cao lâu dài có thể làm tổn thương mạch máu não, ảnh hưởng đến lưu thông máu lên não, dẫn đến suy giảm nhận thức, trí nhớ và khả năng tập trung.
- Nguy cơ mắc bệnh Alzheimer và các bệnh thoái hóa thần kinh khác cũng tăng cao ở những người bị tăng huyết áp.
Hệ tiết niệu:
- Bệnh thận:
- Huyết áp cao làm tăng áp lực lên các mạch máu nhỏ trong thận, dẫn đến tổn thương thận, suy giảm chức năng thận và có thể dẫn đến suy thận.
- Suy thận là tình trạng thận không thể lọc và bài tiết chất thải hiệu quả, gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như tích tụ độc tố trong máu, rối loạn cân bằng điện giải…
- Tăng nguy cơ sỏi thận:
- Huyết áp cao có thể ảnh hưởng đến lưu thông máu đến thận, dẫn đến tăng nguy cơ hình thành sỏi thận.
- Huyết áp cao có thể ảnh hưởng đến lưu thông máu đến thận, dẫn đến tăng nguy cơ hình thành sỏi thận.
Ảnh hưởng đến mắt:
- Bệnh võng mạc do tăng huyết áp:
- Huyết áp cao làm tổn thương các mạch máu nhỏ trong mắt, dẫn đến bệnh võng mạc do tăng huyết áp.
- Bệnh này có thể gây ra các triệu chứng như mờ mắt, nhìn thấy đốm đen hoặc tia sáng, thậm chí mù lòa.
- Tăng nguy cơ bong mạc:
- Huyết áp cao làm tăng áp lực lên mắt, dẫn đến tăng nguy cơ bong mạc, một tình trạng y tế khẩn cấp có thể dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn.
- Huyết áp cao làm tăng áp lực lên mắt, dẫn đến tăng nguy cơ bong mạc, một tình trạng y tế khẩn cấp có thể dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn.
Ảnh hưởng đến thai nhi:
- Tiền sản giật:
- Huyết áp cao trong thai kỳ (tiền sản giật) có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm cho cả mẹ và bé, bao gồm sinh non, suy thai, thai chết lưu…
- Trong trường hợp nặng, tiền sản giật có thể dẫn đến tử vong cho mẹ hoặc bé.
- Sinh non:
- Huyết áp cao có thể ảnh hưởng đến lưu thông máu đến nhau thai, dẫn đến thiếu hụt oxy và dinh dưỡng cho thai nhi, gây ra sinh non.
4. Chế độ dinh dưỡng phòng ngừa và điều trị Tăng huyết áp:
- Nguyên tắc:
- Cân đối năng lượng và các chất dinh dưỡng.
- Hạn chế cholesterol, acid béo bão hòa.
- Hạn chế natri (≤ 3g/ngày).
- Chế độ ăn giàu kali.
- Đảm bảo đủ canxi, magiê.
- Cung cấp đủ chất xơ.
- Hạn chế chất kích thích.
- Xây dựng thực đơn:
- Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn.
- Ưu tiên thực phẩm tươi sống.
- Chế biến thức ăn lành mạnh.
- Đọc kỹ nhãn thực phẩm.
- Chia nhỏ bữa ăn.
- Phân bố bữa ăn:
- 3-4 bữa/ngày.
- Sáng 20-25%, trưa 30-35%, chiều 25-30%, bữa phụ 10%.
5. Thay đổi lối sống:
- Tăng cường vận động: ít nhất 30 phút/ngày, 5 ngày/tuần.
- Bỏ hút thuốc lá.
- Duy trì cân nặng lý tưởng.
- Giảm căng thẳng.
- Ngủ đủ giấc.
- Uống đủ nước.
Tăng huyết áp là bệnh lý nguy hiểm, cần được quan tâm, phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Chế độ dinh dưỡng hợp lý kết hợp lối sống lành mạnh đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát huyết áp, bảo vệ sức khỏe tim mạch.
CHI TIẾT TẠI: KHÓA HỌC DINH DƯỠNG LÂM SÀNG CME (48 TIẾT) – ĐÀO TẠO QUẢN LÝ Y TẾ YCME
—————————————————–
Đăng ký khoá học Dinh dưỡng lâm sàng:
– Quý học viên có nhu cầu xin điền đầy đủ thông tin vào form đăng kí trên để nhận hướng dẫn thủ tục nộp hồ sơ.
—————————————————–
CAM KẾT
- Chứng chỉ/chứng nhận CME chính quy theo quy định Bộ Y tế
- Có chứng chỉ/chứng nhận trong vòng ~7-10 ngày sau khi kết thúc khóa đào tạo
- Giảng viên là GS. PGS.TS uy tín trong ngành tham gia trực tiếp giảng dạy